← Quay về danh sách

rinh

Adv VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. to carry ; to carry away; to take away
2. noisily; loudly
3. Describes small drum beats.

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "rinh" hôm nay.
🇬🇧 I learned "rinh" today.
🇻🇳 "rinh" nghĩa là "to carry ; to carry away; to take away".
🇬🇧 "rinh" means "to carry ; to carry away; to take away".