← Quay về danh sách

sing-gum

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. chewing gum

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "sing-gum" hôm nay.
🇬🇧 I learned "sing-gum" today.
🇻🇳 "sing-gum" nghĩa là "chewing gum".
🇬🇧 "sing-gum" means "chewing gum".