← Quay về danh sách
Ta-xken
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Tashkent
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Ta-xken" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Ta-xken" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Ta-xken" trong câu.
🇬🇧 You can use "Ta-xken" in a sentence.
🇻🇳 "Ta-xken" nghĩa là "Tashkent".
🇬🇧 "Ta-xken" means "Tashkent".