← Quay về danh sách
tha ma
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
graveyard
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "tha ma" hôm nay.
🇬🇧 I learned "tha ma" today.
🇻🇳 "tha ma" nghĩa là "graveyard".
🇬🇧 "tha ma" means "graveyard".