← Quay về danh sách

thai nhi

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. fetus

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "thai nhi" hôm nay.
🇬🇧 I learned "thai nhi" today.
🇻🇳 "thai nhi" nghĩa là "fetus".
🇬🇧 "thai nhi" means "fetus".