← Quay về danh sách
thanh cao
Adj
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
honest and noble
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "thanh cao" hôm nay.
🇬🇧 I learned "thanh cao" today.
🇻🇳 "thanh cao" nghĩa là "honest and noble".
🇬🇧 "thanh cao" means "honest and noble".