← Quay về danh sách
Thim-bu
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Thimphu
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Thim-bu" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Thim-bu" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Thim-bu" trong câu.
🇬🇧 You can use "Thim-bu" in a sentence.
🇻🇳 "Thim-bu" nghĩa là "Thimphu".
🇬🇧 "Thim-bu" means "Thimphu".