← Quay về danh sách

thui

Adj VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. to burn black, scorch
2. undeveloped

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "thui" hôm nay.
🇬🇧 I learned "thui" today.
🇻🇳 "thui" nghĩa là "to burn black, scorch".
🇬🇧 "thui" means "to burn black, scorch".