← Quay về danh sách

tia X

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. X-ray radiation
2. an X-ray

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "tia X" hôm nay.
🇬🇧 I learned "tia X" today.
🇻🇳 "tia X" nghĩa là "X-ray radiation".
🇬🇧 "tia X" means "X-ray radiation".