← Quay về danh sách
triphotphat
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
a triphosphate
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "triphotphat" hôm nay.
🇬🇧 I learned "triphotphat" today.
🇻🇳 "triphotphat" nghĩa là "a triphosphate".
🇬🇧 "triphotphat" means "a triphosphate".