← Quay về danh sách

triti

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. tritium

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "triti" hôm nay.
🇬🇧 I learned "triti" today.
🇻🇳 "triti" nghĩa là "tritium".
🇬🇧 "triti" means "tritium".