← Quay về danh sách
tro
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
ash
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "tro" hôm nay.
🇬🇧 I learned "tro" today.
🇻🇳 "tro" nghĩa là "ash".
🇬🇧 "tro" means "ash".