← Quay về danh sách
TV
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Initialism of ti-vi.
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "TV" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "TV" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "TV" trong câu.
🇬🇧 You can use "TV" in a sentence.
🇻🇳 "TV" nghĩa là "Initialism of ti-vi.".
🇬🇧 "TV" means "Initialism of ti-vi.".