← Quay về danh sách
vi vu
Verb
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
to take a joyride
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "vi vu" hôm nay.
🇬🇧 I learned "vi vu" today.
🇻🇳 "vi vu" nghĩa là "to take a joyride".
🇬🇧 "vi vu" means "to take a joyride".