← Quay về danh sách
xe ca
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
a coach
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "xe ca" hôm nay.
🇬🇧 I learned "xe ca" today.
🇻🇳 "xe ca" nghĩa là "a coach".
🇬🇧 "xe ca" means "a coach".