← Quay về danh sách

Xi-bia

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Siberia

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Xi-bia" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Xi-bia" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Xi-bia" trong câu.
🇬🇧 You can use "Xi-bia" in a sentence.
🇻🇳 "Xi-bia" nghĩa là "Siberia".
🇬🇧 "Xi-bia" means "Siberia".