← Quay về danh sách

xi nhan

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. turn signal

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "xi nhan" hôm nay.
🇬🇧 I learned "xi nhan" today.
🇻🇳 "xi nhan" nghĩa là "turn signal".
🇬🇧 "xi nhan" means "turn signal".