← Quay về danh sách

Xi-ri

Adj VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Syria
2. Syrian

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Xi-ri" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Xi-ri" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Xi-ri" trong câu.
🇬🇧 You can use "Xi-ri" in a sentence.
🇻🇳 "Xi-ri" nghĩa là "Syria".
🇬🇧 "Xi-ri" means "Syria".