← Quay về danh sách

xui

Verb VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. unlucky
2. to induce

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "xui" hôm nay.
🇬🇧 I learned "xui" today.
🇻🇳 "xui" nghĩa là "unlucky".
🇬🇧 "xui" means "unlucky".