📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
điện thoại
điện thoại
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
phone
← Back to list
🔗 Related Words
đỏ
thế nào
hồng
già
rời
mười lăm