📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
đợi
đợi
động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
wait
← Back to list
🔗 Related Words
thời gian
siêu thị
máy giặt
xe Honda
trà
bây giờ