📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
em trai
em trai
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
brother
← Back to list
🔗 Related Words
buổi trưa
sai
phút
buổi sáng
ghét bỏ
con trai