📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
gần đây
gần đây
Phó từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
nearby
2
recently
← Back to list
🔗 Related Words
trên
từ
thợ may
riêng
bài thơ
giận