📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
gia đình
gia đình
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
family
← Back to list
🔗 Related Words
ban công
bất tiện
ăn sáng
khuỷu tay
đạo diễn
áo phông