📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
giận
giận
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
to be angry
2
angry
← Back to list
🔗 Related Words
cá
mười
ra
ngày mai
cửa hàng
thuận lợi