📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
giáo sư
giáo sư
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
a professor
← Back to list
🔗 Related Words
cầu thang
thận
nhìn
gạo
mười hai
cà phê