📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
giường
giường
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
bed (piece of furniture)
2
main rope (of a net)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
em
quạt
bánh xèo
đồng bằng
cho biết
rau