📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
google
google
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
Google (search engine or company)
← Back to list
🔗 Related Words
buổi sáng
nhà hàng
hôm nay
siêu thị
thác nước
giữ