📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
hai mươi
hai mươi
Lượng từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
twenty
← Back to list
🔗 Related Words
sách
mùa thu
thời gian
bất ngờ
người yêu
giữa