📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
hang động
hang động
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
caves and dens
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
đứng
có thể
giám đốc
trà
mệt
sinh viên