📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
im lặng
im lặng
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
to be silent; to be quiet
2
Silence! Be quiet!
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
thế nào
ghế
anh
sữa
làm ơn
nhà