📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
kế hoạch
kế hoạch
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
a plan
← Back to list
🔗 Related Words
giàu
miệng
có
diễn viên
cửa sổ
vợ