📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
kết thúc
kết thúc
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
end (extreme part)
🇻🇳
Mùa mưa sắp kết thúc.
🇬🇧
to end (in/with something); to come to an end; to close
2
to end (in/with something); to come to an end; to close
3
to bring to an end
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
tiến sĩ
chớp
họa sĩ
chắc
cô giáo
xấu