📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
khó
khó
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
difficult; tough
2
hard to get along with; hard to please
3
poor (not rich)
← Back to list
🔗 Related Words
nhiệt độ
khi nào
xin lỗi
cũng
tất nhiên
vựng