📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
khỏe
khỏe
tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
healthy
← Back to list
🔗 Related Words
mười bảy
nhanh
xin lỗi
ngày
phút
nóng