📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
lái xe
lái xe
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
to drive a car (or any vehicle)
2
driver
← Back to list
🔗 Related Words
sao
băng
nhiệt độ
sàn
ẩm ướt
đầu gối