📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
lạnh giá
lạnh giá
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
freezing cold
🇻🇳
Bao Tích Nhược nhắm mắt không đáp, Dương Thiết Tâm thấy nàng sắc mặt trắng bệch, tay chân lạnh giá, trong lòng vô cùng hoảng sợ.
🇬🇧
freezing cold
← Back to list
🔗 Related Words
tiếp tục
khỏe
tốt
tay
ngày mai
cao