lạnh giá
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh

📖 Meaning

1
freezing cold
🇻🇳 Bao Tích Nhược nhắm mắt không đáp, Dương Thiết Tâm thấy nàng sắc mặt trắng bệch, tay chân lạnh giá, trong lòng vô cùng hoảng sợ.
🇬🇧 freezing cold