📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
lò vi sóng
lò vi sóng
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
microwave oven
← Back to list
🔗 Related Words
mười một
thác nước
nhà máy
buổi trưa
da
hiện tại