📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
lông mày
lông mày
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
eyebrows
← Back to list
🔗 Related Words
điều hòa
rủi ro
thợ may
hy vọng
ngày mai
nóng