mang
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
to carry
🇻🇳 mang đi
🇬🇧 to carry
2
to wear (footwear)
🇻🇳 mang giày không tất
🇬🇧 to wear (footwear)
3
to be pregnant
🇻🇳 mang nòng nọc
🇬🇧 gills
4
gills
5
hood
6
muntjac
7
Sino-Vietnamese reading of 忙