📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mạng xã hội
mạng xã hội
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
social network; social media
← Back to list
🔗 Related Words
tự hào
tiktok
sự thật
người
xa xôi
hang động