📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mặt trời
mặt trời
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
Sun
🇻🇳
𪬪𠺙末𫶸炪昌泊珊索工圭渃㝵
🇬🇧
Sun
2
alternative letter-case form of Mặt Trời
🇻🇳
Ông mặt trời óng ánhnTỏa nắng hai mẹ con;nBóng mẹ và bóng con
🇬🇧
alternative letter-case form of Mặt Trời
← Back to list
🔗 Related Words
gì
mặt trăng
thẩm phán
đứng
anh trai
cao