📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
may mắn
may mắn
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
lucky; fortunate
← Back to list
🔗 Related Words
nên
đóng
nhà ga
sau đó
thợ mộc
google