📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mẹ
mẹ
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
mother
← Back to list
🔗 Related Words
đồng bằng
xấu hổ
sa mạc
máu
hai mươi
đảo