📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
miệng
miệng
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
mouth
🇻🇳
báo cáo miệng
🇬🇧
mouth
2
family member
← Back to list
🔗 Related Words
một số
gia đình
đơn giản
túi xách
nhà máy
da