📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mũ
mũ
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
hat; cap; helmet
🇻🇳
2 mũ 3 bằng 8
🇬🇧
to the power of
2
circumflex
3
to the power of
← Back to list
🔗 Related Words
nghèo
một trăm
trưa
đỏ
chị
quạt