📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mười bảy
mười bảy
Lượng từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
seventeen
← Back to list
🔗 Related Words
ngon
tự hào
chị
bánh giò
tôn trọng
con trai