📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mười hai
mười hai
Lượng từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
twelve
← Back to list
🔗 Related Words
phút
sàn
thư ký
mùa đông
ngon
máy tính