📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mười lăm
mười lăm
Lượng từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
fifteen
← Back to list
🔗 Related Words
tủ lạnh
thời tiết
thư ký
sông
chắc
thận