📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mười một
mười một
Lượng từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
eleven
← Back to list
🔗 Related Words
năm
tay
công viên
uống
máy tính
không thể